倾危[qīng wēi] [倾 危]Lưu từKháccó nguy cơ sụp đổ; trong tình trạng nguy kịch; (về người) phản trắcChữ trong từ倾qīnglật đổ危wēinguy hiểmTừ cùng chữ:倾向qīng xiàngHSK 6xu hướng乘人之危chéng rén zhī wēiHSK 7lợi dụng lúc ai gặp khó khăn倾听qīng tīngHSK 8lắng nghe chăm chú倾斜qīng xiéHSK 8nghiêng倾诉qīng sùHSK 8nói ra hết (những gì trong lòng)倾销qīng xiāoHSK 8bán phá giá (hàng hóa, sản phẩm)倾家荡产qīng jiā dàng chǎnHSK 8mất sạch gia sản (thành ngữ)