偷拍[tōu pāi] [偷 拍]Lưu từKhácchụp ảnh người khác mà không được phép hoặc không cho họ biếtChữ trong từ偷tōutrộm拍pāivỗTừ cùng chữ:偷偷tōu tōuHSK 5một cách lén lút球拍qiú pāiHSK 6vợt偷懒tōu lǎnHSK 9trốn làm biếng偷看tōu kànHSK 9nhìn trộm偷窥tōu kuīHSK 9nhìn trộm