像貌[xiàng mào] [像 貌]Lưu từKhácbiến thể của 相貌 (xiàng mào)Chữ trong từ像xiànggiống貌màodiện mạoTừ cùng chữ:礼貌lǐ màoHSK 5lịch sự面貌miàn màoHSK 5khuôn mặt容貌róng màoHSK 6diện mạo风貌fēng màoHSK 7phong cách像样xiàng yàngHSK 9ra hồn外貌wài màoHSK 9hình dáng