像样【像樣】
[xiàng yàng] [像 样]
ra hồn; ra trò; đàng hoàng; tươm tất
体面、好看或达到一定标准
经过半年的刻苦训练,他的汉语口语终于说得像样了。
jīng guò bàn nián de kè kǔ xùn liàn, tā de hàn yǔ kǒu yǔ zhōng yú shuō de xiàng yàng le.Sau nửa năm khổ luyện, khẩu ngữ tiếng Trung của anh ấy cuối cùng cũng nói ra trò ra dáng.