不像样[bù xiàng yàng] [BẤT 像 样]Lưu từKháckhông ra hình dạng gì; không thể nhìn nổi; quá mức nhận raChữ trong từ不bùBẤTkhông像xiànggiống样yàngcáchTừ cùng chữ:一样yī yàngHSK 1giống不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủXem thêm (3)