像模像样[xiàng mú xiàng yàng] [像 模 像 样]Lưu từKháctrang nghiêm; chỉnh tề; đáng vẻChữ trong từ像xiànggiống模móbắt chước像xiànggiống样yàngcáchTừ cùng chữ:一样yī yàngHSK 1giống同样tóng yàngHSK 2giống nhau怎样zěn yàngHSK 2như thế nào这样zhè yàngHSK 2loại này那样nà yàngHSK 2loại đó什么样shén me yàngHSK 2loại gì?怎么样zěn me yàngHSK 2như thế nào?多样duō yàngHSK 4đa dạng模样mú yàngHSK 5dáng vẻXem thêm (3)Từ cận nghĩa:严肃yán sùHSK 5trang nghiêm庄严zhuāng yánHSK 9trang nghiêm穆mùtrang nghiêm凝重níng zhòngtrang nghiêm岸然àn rántrang nghiêm