岸然[àn rán] [岸 然]Lưu từKháctrang nghiêm; nghiêm túcChữ trong từ岸ànbờ然ránđúngTừ ghép:道貌岸然dào mào àn ránthánh thiện giả tạoTừ cùng chữ:忽然hū ránHSK 2đột nhiên虽然suī ránHSK 2mặc dù大自然dà zì ránHSK 2thiên nhiên (thế giới tự nhiên)仍然réng ránHSK 3vẫn当然dāng ránHSK 3đương nhiên必然bì ránHSK 3không thể tránh khỏi显然xiǎn ránHSK 3rõ ràng果然guǒ ránHSK 3thực sự突然tū ránHSK 3đột ngộtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:严肃yán sùHSK 5trang nghiêm庄严zhuāng yánHSK 9trang nghiêm穆mùtrang nghiêm凝重níng zhòngtrang nghiêm像模像样xiàng mú xiàng yàngtrang nghiêm