元谋[yuán móu] [元 谋]Lưu từKháchuyện Nguyên Mưu trong Châu tự trị dân tộc Di Sở Hùng 楚雄彝族自治州 (chǔ xióng yí zú zì zhì zhōu), Vân NamChữ trong từ元yuánđơn vị tiền tệ (đặc biệt là nhân dân tệ Trung Quốc)谋móulên kế hoạchTừ ghép:元谋县yuán móu xiànhuyện Nguyên Mưu trong Châu tự trị dân tộc Di Sở Hùng 楚雄彝族自治州 (chǔ x…Từ cùng chữ:元旦Yuán dànHSK 5Tết Dương lịch元素yuán sùHSK 6thành phần cơ bản của cái gì đó阴谋yīn móuHSK 6âm mưu参谋cān móuHSK 7sĩ quan tham mưu元老yuán lǎoHSK 9nguyên lão元首yuán shǒuHSK 9nguyên thủ quốc gia元宵节Yuán xiāo jiéHSK 9Tết Nguyên tiêu足智多谋zú zhì duō móuHSK 9thông thái