克仑特罗[kè lún tè luō] [克 仑 特 罗]Lưu từKhácclenbuterolChữ trong từ克kècó thể仑lúnsắp xếp特tèđặc biệt罗luóvải mùngTừ ghép:盐酸克仑特罗yán suān kè lún tè luóclenbuterol hydrochloride (thuốc giảm cân đốt mỡ)Từ cùng chữ:克服kè fúHSK 3khắc phục克制kè zhìHSK 8kiềm chế克隆kè lóngHSK 8nhân bản (từ mượn)Từ cận nghĩa:氨哮素ān xiào sùclenbuterol双氯醇胺shuāng lǜ chún ànclenbuterol