克勤克俭[kè qín kè jiǎn] [克 勤 克 俭]Lưu từKhác(thành ngữ) cần cù và tiết kiệmChữ trong từ克kècó thể勤qínsiêng năng克kècó thể俭jiǎn(hình thức kết hợp) tiết kiệmTừ cùng chữ:克服kè fúHSK 3khắc phục勤俭qín jiǎnHSK 6chăm chỉ và tiết kiệm克制kè zhìHSK 8kiềm chế克隆kè lóngHSK 8nhân bản (từ mượn)节俭jié jiǎnHSK 8tiết kiệmTừ cận nghĩa:勤俭节约qín jiǎn jié yuē(thành ngữ) cần cù và tiết kiệm