克莱[kè lái] [克 莱]Lưu từKhácClay (tên)Chữ trong từ克kècó thể莱láitên một loại cỏ dại (như cỏ chenopodium, cỏ dền, cỏ heo,...)Từ ghép:克莱因kè lái yīnKlein hoặc Kline (tên)克莱尔kè lái ěrClaire (tên)克莱顿kè lái dùn(tên) Clayton hoặc Crichton巴克莱bā kè láiBarclay hoặc Berkeley (tên)柏克莱bǎi kè láiBerkeley (tên)克莱斯勒kè lái sī lèChrysler克莱蒙特kè lái méng tèClermont (thị trấn ở Pháp)巴克莱银行bā kè lái yín hángNgân hàng Barclays卡尔文克莱因kǎ ěr wén kè lái yīnCalvin Klein CK (thương hiệu)Từ cùng chữ: