卡尔文克莱因[kǎ ěr wén kè lái yīn] [卡 尔 VĂN 克 莱 因]Lưu từKhácCalvin Klein CK (thương hiệu)Chữ trong từ卡kǎthẻ, thiệp尔ěrnhư vậy文wénVĂNlời văn克kècó thể莱láitên một loại cỏ dại (như cỏ chenopodium, cỏ dền, cỏ heo,...)因yīndoTừ cùng chữ:原因yuán yīnHSK 2nguyên nhân基因jī yīnHSK 7gen (từ mượn)卡子qiǎ ziHSK 8kẹp卡片kǎ piànHSK 8thẻ卡车kǎ chēHSK 8xe tải卡通kǎ tōngHSK 8hoạt hình (từ mượn)