克莱因[kè lái yīn] [克 莱 因]Lưu từKhácKlein hoặc Kline (tên); Felix Klein (1849-1925), nhà toán học người ĐứcChữ trong từ克kècó thể莱láitên một loại cỏ dại (như cỏ chenopodium, cỏ dền, cỏ heo,...)因yīndoTừ ghép:卡尔文克莱因kǎ ěr wén kè lái yīnCalvin Klein CK (thương hiệu)Từ cùng chữ:原因yuán yīnHSK 2nguyên nhân克服kè fúHSK 3khắc phục基因jī yīnHSK 7gen (từ mượn)克制kè zhìHSK 8kiềm chế克隆kè lóngHSK 8nhân bản (từ mượn)