克莱斯勒[kè lái sī lè] [克 莱 斯 勒]Lưu từKhácChryslerChữ trong từ克kècó thể莱láitên một loại cỏ dại (như cỏ chenopodium, cỏ dền, cỏ heo,...)斯sīSlovakia勒lè(văn học) dây cươngTừ cùng chữ:克服kè fúHSK 3khắc phục克制kè zhìHSK 8kiềm chế克隆kè lóngHSK 8nhân bản (từ mượn)Từ cận nghĩa:克莱斯勒汽车公司kè lái sī lè qì chē gōng sīChrysler