克莱斯勒汽车公司[kè lái sī lè qì chē gōng sī] [克 莱 斯 勒 汽 车 公 司]Lưu từKhácChryslerChữ trong từ克kècó thể莱láitên một loại cỏ dại (như cỏ chenopodium, cỏ dền, cỏ heo,...)斯sīSlovakia勒lè(văn học) dây cương汽qìhơi nước车chēxe公gōngcông cộng司sīphụ tráchTừ cùng chữ:公司gōng sīHSK 2công ty克服kè fúHSK 3khắc phục寿司shòu sīHSK 5sushi官司guān siHSK 6vụ kiện打官司dǎ guān siHSK 6khởi kiện上司shàng siHSK 8sếp克制kè zhìHSK 8kiềm chế克隆kè lóngHSK 8nhân bản (từ mượn)Từ cận nghĩa:克莱斯勒kè lái sī lèChrysler