克虏伯[kè lǔ bó] [克 虏 伯]Lưu từKhácKruppChữ trong từ克kècó thể虏lǔtù binh伯bóanh của chaTừ ghép:蒂森克虏伯dì sēn kè lǔ bóThyssenKruppTừ cùng chữ:克服kè fúHSK 3khắc phục伯伯bó boHSK 7anh của cha克制kè zhìHSK 8kiềm chế克隆kè lóngHSK 8nhân bản (từ mượn)