兑付[duì fù] [兑 付]Lưu từKhácđổi tiền mặt (séc)Chữ trong từ兑duìđổi tiền付fùtrảTừ cùng chữ:支付zhī fùHSK 3trả tiền对付duì fuHSK 4xử lý兑换duì huànHSK 7chuyển đổi兑现duì xiànHSK 7(séc, v.v.) đổi tiền mặt交付jiāo fùHSK 8giao nộp应付yìng fuHSK 9đối phó托付tuō fùHSK 9ủy thác