兔径[tù jìng] [兔 径]Lưu từKháccon đường hẹp quanh coChữ trong từ兔tùthỏ径jìngđường mònTừ cùng chữ:兔子tù ziHSK 5thỏ田径tián jìngHSK 6điền kinh途径tú jìngHSK 6cách口径kǒu jìngHSK 8lỗ khoan直径zhí jìngHSK 9đường kính