党主席[dǎng zhǔ xí] [党 主 席]Lưu từKhácchủ tịch đảngChữ trong từ党dǎngđảng主zhǔchủ席xíchiếu dệtTừ cùng chữ:主席zhǔ xíHSK 4chủ tịch出席chū xíHSK 4tham dự首席shǒu xíHSK 6trưởng (đại diện, phóng viên v.v.)缺席quē xíHSK 8vắng mặt