八月份[bā yuè fèn] [八 NGUYỆT 份]Lưu từKhácTháng TámChữ trong từ八bātám月yuèNGUYỆTmặt trăng份fènlượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.Từ cùng chữ:月份yuè fènHSK 2tháng身份shēn fènHSK 4nhân dạng备份bèi fènHSK 6sao lưu八卦bā guàHSK 7bát quái của Kinh Dịch 易经 (yì jīng)股份gǔ fènHSK 7cổ phần (trong công ty)Từ cận nghĩa:八月bā yuètháng Tám