八角茴香[bā jiǎo huí xiāng] [八 角 茴 香]Lưu từKhácđại hồi; hồi sao; Fructus Anisi StellatiChữ trong từ八bātám角jiǎogóc茴huí(dạng kết hợp) thì là香xiāngthơmTừ cùng chữ:八卦bā guàHSK 7bát quái của Kinh Dịch 易经 (yì jīng)Từ cận nghĩa:大会dà huìHSK 4đại hội盛会shèng huìHSK 8đại hội大料dà liàođại hồi大茴香dà huí xiāngđại hồi扣带回kòu dài huíđai hồi (giải phẫu)全体会议quán tǐ huì yìđại hội