大茴香[dà huí xiāng] [ĐẠI 茴 香]Lưu từKhácđại hồi; hồi saoChữ trong từ大dàĐẠIto茴huí(dạng kết hợp) thì là香xiāngthơmTừ ghép:大茴香子dà huí xiāng zihạt đại hồiTừ cùng chữ:大学dà xuéHSK 1trường đại học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học大人dà renHSK 2người lớn大声dà shēngHSK 2giọng to大大dà dàHSK 2rất nhiều大家dà jiāHSK 2mọi người大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏ大海dà hǎiHSK 2biển大衣dà yīHSK 2áo khoác dàiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:大会dà huìHSK 4đại hội盛会shèng huìHSK 8đại hội大料dà liàođại hồi扣带回kòu dài huíđai hồi (giải phẫu)全体会议quán tǐ huì yìđại hội八角茴香bā jiǎo huí xiāngđại hồi