扣带回[kòu dài huí] [扣 带 回]Lưu từKhácđai hồi (giải phẫu)Chữ trong từ扣kòucài带dàidải回huíxoay vòngTừ cùng chữ:收回shōu huíHSK 4lấy lại返回fǎn huíHSK 5trở về驳回bó huíHSK 7từ chối扣押kòu yāHSK 8tạm giữ扣留kòu liúHSK 8tạm giữ扣除kòu chúHSK 8khấu trừ来回lái huíHSK 8thực hiện một chuyến đi khứ hồi扣人心弦kòu rén xīn xiánHSK 8kích thích挽回wǎn huíHSK 9lấy lạiXem thêm (1)