全体会议
[quán tǐ huì yì] [全 体 会 议]
đại hội; họp toàn thể
嗯,抓紧时间完善方案,我们争取在接下来的全体会议上达成共识。
èn, zhuā jǐn shí jiān wán shàn fāng àn, wǒ men zhēng qǔ zài jiē xià lái de quán tǐ huì yì shàng dá chéng gòng shí.Ừ, khẩn trương hoàn thiện phương án, chúng ta phấn đấu đạt được đồng thuận trong phiên họp toàn thể tiếp theo.
Trong bài: Truyền thông xã hội và dư luận bầu cử