六库[liù kù] [六 库]Lưu từKhácLiuku hoặc Lutku, thủ phủ của châu tự trị dân tộc Lisu Nộ Giang 怒江傈僳族自治州 ở Vân NamChữ trong từ六liùsáu库kùnhà khoTừ ghép:六库镇liù kù zhènLiuku hoặc Lutku, thủ phủ của châu tự trị dân tộc Lisu Nộ Giang 怒江傈僳…Từ cùng chữ:水库shuǐ kùHSK 5hồ chứa nước车库chē kùHSK 5gara仓库cāng kùHSK 6kho hàng宝库bǎo kùHSK 7kho báu数据库shù jù kùHSK 9cơ sở dữ liệu