共栖[gòng qī] [共 栖]Lưu từKháccộng sinhChữ trong từ共gòngchung栖qīđậuTừ cùng chữ:共同gòng tóngHSK 3chung共有gòng yǒuHSK 3có tất cả共享gòng xiǎngHSK 5chia sẻ共计gòng jìHSK 5tổng cộng共和国gòng hé guóHSK 6nước cộng hòa共性gòng xìngHSK 7đặc tính chung共识gòng shíHSK 7hiểu biết chung共鸣gòng míngHSK 7(vật lý) cộng hưởng共同体gòng tóng tǐHSK 7cộng đồngXem thêm (1)Từ cận nghĩa:共生gòng shēngcộng sinh