兵库[bīng kù] [兵 库]Lưu từKháctỉnh Hyōgo ở phía tây trung bộ đảo chính Honshū 本州 (běn zhōu) của Nhật BảnChữ trong từ兵bīnglính库kùnhà khoTừ ghép:兵库县bīng kù xiàntỉnh Hyōgo ở phía tây trung bộ đảo chính Honshū 本州 (běn zhōu) của Nh…Từ cùng chữ:水库shuǐ kùHSK 5hồ chứa nước车库chē kùHSK 5gara仓库cāng kùHSK 6kho hàng宝库bǎo kùHSK 7kho báu数据库shù jù kùHSK 9cơ sở dữ liệu