内袋[nèi dài] [内 袋]Lưu từKháctúi bên trongChữ trong từ内nèibên trong袋dàitúiTừ cùng chữ:内容nèi róngHSK 3nội dung内心nèi xīnHSK 3trái tim内科nèi kēHSK 4nội khoa内部nèi bùHSK 4bên trong口袋kǒu dàiHSK 4túi脑袋nǎo daiHSK 4đầu塑料袋sù liào dàiHSK 4túi nhựa内在nèi zàiHSK 5bên trong内地nèi dìHSK 6nội địaXem thêm (3)