冰河[bīng hé] [冰 河]Lưu từKhácsông băngChữ trong từ冰bīngbăng河hésôngTừ ghép:冰河期bīng hé qīkỷ băng hà冰河时代bīng hé shí dàikỷ băng hà冰河时期bīng hé shí qīkỷ băng hàTừ cùng chữ:冰箱bīng xiāngHSK 4tủ lạnh冰雪bīng xuěHSK 4băng và tuyết冰雹bīng báoHSK 6mưa đá冰山bīng shānHSK 7tảng băng trôi冰棍儿bīng gùn rHSK 7kem que运河yùn héHSK 9kênh đàoTừ cận nghĩa:冰川bīng chuānsông băng