冰河时期[bīng hé shí qī] [冰 河 时 期]Lưu từKháckỷ băng hàChữ trong từ冰bīngbăng河hésông时shígiờ期qīmột khoảng thời gianTừ cùng chữ:日期rì qīHSK 1ngày tháng星期xīng qīHSK 1tuần假期jià qīHSK 2kỳ nghỉ学期xué qīHSK 2học kỳ定期dìng qīHSK 3vào các ngày cố định短期duǎn qīHSK 3ngắn hạn近期jìn qīHSK 3gần về mặt thời gian长期cháng qīHSK 3dài hạn冰箱bīng xiāngHSK 4tủ lạnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:冰期bīng qīkỷ băng hà冰川期bīng chuān qīkỷ băng hà冰河期bīng hé qīkỷ băng hà大冰期dà bīng qīkỷ băng hà冰河时代bīng hé shí dàikỷ băng hà