大冰期[dà bīng qī] [ĐẠI 冰 期]Lưu từKháckỷ băng hàChữ trong từ大dàĐẠIto冰bīngbăng期qīmột khoảng thời gianTừ cùng chữ:大学dà xuéHSK 1trường đại học日期rì qīHSK 1ngày tháng星期xīng qīHSK 1tuần大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học假期jià qīHSK 2kỳ nghỉ大人dà renHSK 2người lớn大声dà shēngHSK 2giọng to大大dà dàHSK 2rất nhiều大家dà jiāHSK 2mọi ngườiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:冰期bīng qīkỷ băng hà冰川期bīng chuān qīkỷ băng hà冰河期bīng hé qīkỷ băng hà冰河时代bīng hé shí dàikỷ băng hà冰河时期bīng hé shí qīkỷ băng hà