冰河时代[bīng hé shí dài] [冰 河 时 代]Lưu từKháckỷ băng hàChữ trong từ冰bīngbăng河hésông时shígiờ代dàithay thếTừ cùng chữ:古代gǔ dàiHSK 3thời cổ đại年代nián dàiHSK 3thập kỷ của một thế kỷ (ví dụ: những năm sáu mươi)时代shí dàiHSK 3thời đại现代xiàn dàiHSK 3thời hiện đại冰箱bīng xiāngHSK 4tủ lạnh冰雪bīng xuěHSK 4băng và tuyết替代tì dàiHSK 4thay thế cho近代jìn dàiHSK 4cận đại交代jiāo dàiHSK 5bàn giao (nhiệm vụ cho người khác)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:冰期bīng qīkỷ băng hà冰川期bīng chuān qīkỷ băng hà冰河期bīng hé qīkỷ băng hà大冰期dà bīng qīkỷ băng hà冰河时期bīng hé shí qīkỷ băng hà