冰蛋[bīng dàn] [冰 蛋]Lưu từKháctrứng đông lạnhChữ trong từ冰bīngbăng蛋dàntrứngTừ cùng chữ:鸡蛋jī dànHSK 1trứng (gà)冰箱bīng xiāngHSK 4tủ lạnh冰雪bīng xuěHSK 4băng và tuyết冰雹bīng báoHSK 6mưa đá冰山bīng shānHSK 7tảng băng trôi笨蛋bèn dànHSK 7ngốc冰棍儿bīng gùn rHSK 7kem que完蛋wán dànHSK 9(khẩu ngữ) xong đời