冻伤[dòng shāng] [冻 伤]Lưu từKhácbỏng lạnhChữ trong từ冻dòngđóng băng伤shānglàm bị thươngTừ cùng chữ:受伤shòu shāngHSK 3bị thương悲伤bēi shāngHSK 5buồn冻结dòng jiéHSK 7đóng băng (nước, v.v.)创伤chuāng shāngHSK 7vết thương损伤sǔn shāngHSK 9làm hại重伤zhòng shāngHSK 9bị thương nặng