凄黯[qī àn] [凄 黯]Lưu từKhácảm đạm; ủ rũ; cũng viết 凄暗 (qī àn)Chữ trong từ凄qīlạnh thấu xương黯àn(dạng kết hợp) tốiTừ cùng chữ:凄凉qī liángHSK 8ảm đạmTừ cận nghĩa:凄凉qī liángHSK 8ảm đạm萧条xiāo tiáoHSK 9ảm đạm凄暗qī ànảm đạm凄苦qī kǔảm đạm枯寂kū jìảm đạm萧索xiāo suǒảm đạm阴森yīn sēnảm đạm