阴森[yīn sēn] [阴 森]Lưu từKhácảm đạm; nham hiểm; rợn ngườiChữ trong từ阴yīnu ám (thời tiết)森sēn(hình thức kết hợp) rậm rạp nhiều câyTừ cùng chữ:阴天yīn tiānHSK 2ngày nhiều mây阴影yīn yǐngHSK 6(nghĩa đen và nghĩa bóng) bóng阴谋yīn móuHSK 6âm mưu阴性yīn xìngHSK 9âm tính阴暗yīn ànHSK 9mờ mịtTừ cận nghĩa:凄凉qī liángHSK 8ảm đạm萧条xiāo tiáoHSK 9ảm đạm凄暗qī ànảm đạm凄苦qī kǔảm đạm凄黯qī ànảm đạm枯寂kū jìảm đạm萧索xiāo suǒảm đạm