萧索[xiāo suǒ] [萧 索]Lưu từKhácảm đạm; hoang vắng; u sầuChữ trong từ萧xiāothê lương索suǒtìm kiếmTừ cùng chữ:搜索sōu suǒHSK 5tìm kiếm (một địa điểm)线索xiàn suǒHSK 5manh mối探索tàn suǒHSK 6khám phá导火索dǎo huǒ suǒHSK 7ngòi nổ (cho chất nổ)不假思索bù jiǎ sī suǒHSK 7(thành ngữ) hành động không cần suy nghĩ利索lì suoHSK 8nhanh nhẹn摸索mō suoHSK 8dò dẫm思索sī suǒHSK 9suy nghĩ sâu sắc萧条xiāo tiáoHSK 9ảm đạmTừ cận nghĩa:凄凉qī liángHSK 8ảm đạm萧条xiāo tiáoHSK 9ảm đạm凄暗qī ànảm đạm凄苦qī kǔảm đạm凄黯qī ànảm đạm枯寂kū jìảm đạm阴森yīn sēnảm đạm