枯寂[kū jì] [枯 寂]Lưu từKhácảm đạm; hoang vắng; thiếu sức sốngChữ trong từ枯kū(thực vật) héo寂jìim lặngTừ cùng chữ:枯竭kū jiéHSK 6bị cạn kiệt枯燥kū zàoHSK 8khô khan và tẻ nhạtTừ cận nghĩa:凄凉qī liángHSK 8ảm đạm萧条xiāo tiáoHSK 9ảm đạm凄暗qī ànảm đạm凄苦qī kǔảm đạm凄黯qī ànảm đạm萧索xiāo suǒảm đạm阴森yīn sēnảm đạm