凄苦[qī kǔ] [凄 苦]Lưu từKhácảm đạm; khốn khổChữ trong từ凄qīlạnh thấu xương苦kǔđắngTừ cùng chữ:痛苦tòng kǔHSK 3đau đớn艰苦jiān kǔHSK 5khó khăn辛苦xīn kǔHSK 5mệt nhọc何苦hé kǔHSK 7hà cớ gì phải bận tâm?吃苦chī kǔHSK 7chịu khổ凄凉qī liángHSK 8ảm đạm刻苦kè kǔHSK 8chăm chỉ受苦shòu kǔHSK 9chịu khổ挖苦wā kǔHSK 9nói mỉa maiXem thêm (1)Từ cận nghĩa:凄凉qī liángHSK 8ảm đạm萧条xiāo tiáoHSK 9ảm đạm凄暗qī ànảm đạm凄黯qī ànảm đạm枯寂kū jìảm đạm萧索xiāo suǒảm đạm阴森yīn sēnảm đạm