凉棚[liáng péng] [凉 棚]Lưu từKhácmái che bằng chiếu; gian lềuChữ trong từ凉liángmát棚péngnhà khoTừ ghép:手搭凉棚shǒu dā liáng péngche mắt bằng tayTừ cùng chữ:凉快liáng kuaiHSK 2mát mẻ凉水liáng shuǐHSK 3nước mát凉鞋liáng xiéHSK 6dép sandal大棚dà péngHSK 7nhà kính凉爽liáng shuǎngHSK 8mát mẻ và sảng khoái