凝液[níng yè] [凝 液]Lưu từKhácchất ngưng tụChữ trong từ凝níngđông lại液yèchất lỏngTừ cùng chữ:凝视níng shìHSK 6nhìn chằm chằm血液xuè yèHSK 6máu凝固níng gùHSK 8đóng băng凝聚níng jùHSK 8ngưng tụ唾液tuò yèHSK 9nước bọt输液shū yèHSK 9truyền dịch