凭祥[píng xiáng] [凭 祥]Lưu từKhácBằng Tường, thành phố cấp huyện ở Sùng Tả 崇左 (chóng zuǒ), Quảng TâyChữ trong từ凭píngdựa vào祥xiángcát tườngTừ ghép:凭祥市píng xiáng shìThành phố Bằng Tường, cấp huyện ở Sùng Tả 崇左 (chóng zuǒ), Quảng TâyTừ cùng chữ:吉祥jí xiángHSK 6may mắn慈祥cí xiángHSK 7hiền lành凭借píng jièHSK 8dựa vào凭着píng zheHSK 8dựa vào凭证píng zhèngHSK 8bằng chứng