凶刀[xiōng dāo] [凶 刀]Lưu từKháchung khí (tức là dao)Chữ trong từ凶xiōngác độc刀dāodaoTừ cùng chữ:剪刀jiǎn dāoHSK 5kéo凶手xiōng shǒuHSK 6kẻ sát nhân凶恶xiōng èHSK 9dữ dội凶残xiōng cánHSK 9man rợ凶狠xiōng hěnHSK 9độc ác凶猛xiōng měngHSK 9dữ dội