击毙[jī bì] [击 毙]Lưu từKhácgiết; bắn chếtChữ trong từ击jīđánh毙bìchếtTừ cùng chữ:枪毙qiāng bìHSK 8xử bắnTừ cận nghĩa:杀shāHSK 5giết戕qiānggiết戡kāngiết杸shūgiết做掉zuò diàogiết害死hài sǐgiết弄死nòng sǐgiết扑杀pū shāgiết打杀dǎ shāgiếtXem thêm (3)