害死[hài sǐ] [害 死]Lưu từKhácgiết; gây tử vong; làm ai đó chếtChữ trong từ害hàigây hại cho死sǐchếtTừ cùng chữ:害怕hài pàHSK 3sợ hãi害羞hài xiūHSK 7nhút nhát害臊hài sàoHSK 7e thẹn害虫hài chóngHSK 7côn trùng gây hại生死shēng sǐHSK 8sống chếtTừ cận nghĩa:杀shāHSK 5giết戕qiānggiết戡kāngiết杸shūgiết做掉zuò diàogiết击毙jī bìgiết弄死nòng sǐgiết扑杀pū shāgiết打杀dǎ shāgiếtXem thêm (3)