做掉[zuò diào] [做 掉]Lưu từKhácgiết; loại bỏ; (thể thao) đánh bạiChữ trong từ做zuòlàm掉diàorơiTừ cùng chữ:做到zuò dàoHSK 2hoàn thành做法zuò fǎHSK 2cách xử lý做饭zuò fànHSK 2chuẩn bị bữa ăn做客zuò kèHSK 3làm khách hoặc thăm viếng做梦zuò mèngHSK 4mơ做东zuò dōngHSK 6làm chủ tiệc做主zuò zhǔHSK 6làm chủ去掉qù diàoHSK 6loại bỏ丢掉diū diàoHSK 7mấtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:杀shāHSK 5giết戕qiānggiết戡kāngiết杸shūgiết击毙jī bìgiết害死hài sǐgiết弄死nòng sǐgiết扑杀pū shāgiết打杀dǎ shāgiếtXem thêm (3)