弄死[nòng sǐ] [弄 死]Lưu từKhácgiết; đưa đến chếtChữ trong từ弄nònglàm死sǐchếtTừ cùng chữ:生死shēng sǐHSK 8sống chết弄虚作假nòng xū zuò jiǎHSK 8gian dốiTừ cận nghĩa:杀shāHSK 5giết戕qiānggiết戡kāngiết杸shūgiết做掉zuò diàogiết击毙jī bìgiết害死hài sǐgiết扑杀pū shāgiết打杀dǎ shāgiếtXem thêm (3)