击溃[jī kuì] [击 溃]Lưu từKhácđánh bại; đập tan; làm tan rãChữ trong từ击jīđánh溃kuì(dạng kết hợp) (nước lũ) vỡ đập hoặc đêTừ cùng chữ:崩溃bēng kuìHSK 7sụp đổTừ cận nghĩa:败bàiHSK 4đánh bại打败dǎ bàiHSK 4đánh bại击败jī bàiđánh bại大败dà bàiđánh bại打垮dǎ kuǎđánh bại比下去bǐ xià qùđánh bại