比下去[bǐ xià qù] [比 下 去]Lưu từKhácđánh bại; vượt trội hơnChữ trong từ比bǐso với下xiàxuống去qùđiTừ cùng chữ:出去chū qùHSK 1đi ra ngoài回去huí quHSK 1trở về进去jìn qùHSK 1đi vào比如bǐ rúHSK 2ví dụ过去guò qùHSK 2(trong quá khứ)比如说bǐ rú shuōHSK 2ví dụ上去shàng qùHSK 3đi lên下去xià qùHSK 3đi xuống失去shī qùHSK 3mấtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:败bàiHSK 4đánh bại打败dǎ bàiHSK 4đánh bại击溃jī kuìđánh bại击败jī bàiđánh bại大败dà bàiđánh bại打垮dǎ kuǎđánh bại