刀具[dāo jù] [刀 具]Lưu từKhácdụng cụ cắtChữ trong từ刀dāodao具jùcông cụTừ cùng chữ:家具jiā jùHSK 3đồ nội thất工具gōng jùHSK 3công cụ玩具wán jùHSK 3đồ chơi出具chū jùHSK 7cấp (tài liệu, giấy chứng nhận, v.v.)道具dào jùHSK 7đạo cụ (sân khấu)文具wén jùHSK 9văn phòng phẩmTừ cận nghĩa:刃具rèn jùdụng cụ cắt